Liều thuốc giảm đau của nước Mỹ trong cơn sốt lãi suất

Ngày 19/8/2026, Bộ trưởng Tài chính Mỹ Scott Bessent bất ngờ tuyên bố tăng gấp đôi quy mô chương trình mua lại trái phiếu Chính phủ Mỹ. Hạn mức mua lại các trái phiếu kỳ hạn 10-20 năm và 20-30 năm được nâng từ 2 tỷ lên tối thiểu 4 tỷ USD mỗi phiên, dự kiến kéo dài từ ngày 9/9 đến 4/11/2026.

Đây không đơn thuần là một điều chỉnh kỹ thuật trong quản lý nợ. Nó còn phản ánh cuộc giằng co ngày càng gay gắt giữa Bộ Tài chính Mỹ, Cục Dự trữ Liên bang Mỹ (Fed) và thị trường trái phiếu nước này.

  Bộ trưởng Tài chính Mỹ Scott Bessent   

Động thái này xuất hiện khi lợi suất trái phiếu chính phủ Mỹ (Treasury) dài hạn tăng lên mức cao nhất trong nhiều năm. Lợi suất trái phiếu kỳ hạn 30 năm chạm 5,34%, trong khi kỳ hạn 10 năm vượt 4,68%.

Áp lực đến từ nhiều phía: giá dầu tăng bởi căng thẳng Iran, nguy cơ gián đoạn nguồn cung qua eo biển Hormuz, lạm phát dai dẳng và sự thay đổi cấu trúc tại Nhật Bản khiến lợi suất JGB tăng, làm giảm sức hấp dẫn của Treasury đối với dòng vốn Nhật.

Trong khi Fed vẫn phải duy trì lập trường thận trọng trước lạm phát (Core PCE ở mức 3,3%) và tiếp tục thu hẹp bảng cân đối, bộ tài chính lại đang tìm cách kéo lợi suất dài hạn xuống.

Việc mua lại các trái phiếu cũ, kém thanh khoản và đồng thời chuyển một phần nguồn tài trợ sang kỳ hạn ngắn có thể được xem như một dạng “Fiscal Operation Twist”. Nó tạo thêm cầu ở phần dài của đường cong lợi suất mà không cần Fed trực tiếp nới lỏng tiền tệ.

Thị trường lập tức phản ứng. Lợi suất 30 năm giảm khoảng 9 điểm cơ bản, USD suy yếu và Bitcoin tăng mạnh, hiện ở mức gần 75.000 USD.

Nhưng hiệu ứng nhanh chóng đảo chiều. Lợi suất phục hồi lên khoảng 5,22%, cho thấy giới đầu tư hiểu rằng vài tỷ USD mua lại mỗi phiên không thể thay đổi cán cân cung cầu của một thị trường Treasury trị giá hàng chục nghìn tỷ USD.

Lợi suất trái phiếu Mỹ tăng vọt (Đồ hoạ: Bloomberg)

Đây chính là giới hạn căn bản của chính sách. Mỹ đang đối mặt với khối nợ công khoảng 40.000 tỷ USD, trong khi nhu cầu phát hành trái phiếu mới vẫn rất lớn.

Hoạt động mua lại trái phiếu (buyback) có thể cải thiện thanh khoản và điều chỉnh cơ cấu kỳ hạn, nhưng về bản chất vẫn chỉ là hoán đổi các khoản nợ, không làm giảm thâm hụt ngân sách.

Trong khi đó, phần bù kỳ hạn (term premium) – mức lợi suất bổ sung mà nhà đầu tư yêu cầu khi nắm giữ trái phiếu dài hạn – tiếp tục tăng để bù đắp rủi ro lạm phát, thâm hụt ngân sách và nguồn cung trái phiếu ngày càng lớn.

Đáng chú ý hơn, thời điểm của chương trình khiến yếu tố bầu cử không thể bị bỏ qua. Chương trình kết thúc đúng ngày 4/11, ngay sau cuộc bầu cử giữa nhiệm kỳ. Đây là khoảng thời gian đặc biệt nhạy cảm đối với chính quyền của ông Donald Trump.

Một thị trường Treasury ổn định, lợi suất thấp hơn và chi phí vốn dễ chịu hơn sẽ giúp thị trường chứng khoán duy trì tâm lý tích cực, hỗ trợ giá nhà và giảm áp lực tài chính lên doanh nghiệp và hộ gia đình, tất cả đều là những yếu tố có giá trị chính trị trước ngày bỏ phiếu.

Vì vậy, có thể xem chương trình này như một "cầu nối chính trị". Bộ tài chính không nhất thiết phải giải quyết tận gốc vấn đề nợ công mà cần ngăn thị trường xuất hiện một cú sốc đủ lớn trước bầu cử.

Nếu thành công, chính quyền có thể bước vào cuộc bầu cử với một nền kinh tế và thị trường tài chính tương đối ổn định. Nếu thất bại, lợi suất tăng trở lại sẽ phơi bày giới hạn của chính sách tài khóa và làm suy yếu thông điệp kinh tế của chính quyền.

Sau ngày 4/11, khi "liều thuốc giảm đau" hết hiệu lực, thị trường sẽ quay lại với câu hỏi khó tránh khỏi: ai sẽ mua lượng nợ khổng lồ mà nước Mỹ tiếp tục phải phát hành?

Nếu không có một kế hoạch giảm thâm hụt thực chất hoặc sự phối hợp mới giữa Fed và Bộ tài chính, buyback chỉ có thể tạo ra một khoảng nghỉ ngắn. Nó có thể làm dịu cơn đau nhưng không chữa được căn bệnh kinh niên này./.