Chi phí vay toàn cầu leo thang, quốc gia nào chịu sức ép lớn nhất?
Lợi suất trái phiếu dài hạn tại nhóm G7 đã lên cao nhất kể từ năm 2008, kéo chi phí vay của chính phủ, doanh nghiệp và người dân tăng theo.
Áp lực bán lan rộng khi thị trường lo ngại lạm phát dai dẳng, thâm hụt ngân sách phình to, trong khi các tập đoàn công nghệ vay hàng trăm tỷ USD để đầu tư hạ tầng AI.
Giữa tháng 8, lợi suất trái phiếu kho bạc Mỹ kỳ hạn 30 năm chạm mức cao nhất kể từ năm 2007. Các kỳ hạn tương đương của Đức cũng trở lại đỉnh năm 2011, trong khi lợi suất tại Nhật Bản tiến sát mức cao nhất lịch sử.

Chi phí vay mượn của các nền kinh tế phát triển tăng cao (Đồ hoạ: Bloomberg)
Vì sao trái phiếu dài hạn bị bán mạnh?
Trái phiếu chính phủ của các nền kinh tế phát triển thường được xem là tài sản an toàn do khả năng thanh toán cao. Tuy nhiên, nhà đầu tư vẫn phải đối mặt với rủi ro lạm phát và lãi suất.
Khi lạm phát tăng, giá trị thực của các khoản lãi định kỳ và tiền gốc nhận được khi trái phiếu đáo hạn sẽ giảm. Kỳ hạn càng dài, mức độ ảnh hưởng càng lớn. Đây là lý do trái phiếu dài hạn nhạy cảm hơn với triển vọng lạm phát và trở thành tâm điểm của đợt bán tháo vừa qua.
Tại Mỹ, áp lực tăng mạnh sau khi Cục Dự trữ Liên bang (Fed) giữ nguyên lãi suất vào tháng 7. Quyết định này giúp lợi suất ngắn hạn giảm nhưng lại khiến nhà đầu tư lo ngại lạm phát sẽ duy trì trong thời gian dài.
Hệ quả là khoảng cách giữa lợi suất ngắn hạn và dài hạn ngày càng mở rộng, hay còn gọi là đường cong lợi suất dốc lên.
Diễn biến tương tự xuất hiện tại Nhật Bản, nơi ngân hàng trung ương vẫn thận trọng trong việc nâng lãi suất. Đường cong lợi suất trái phiếu Nhật Bản hiện dốc nhất trong số các thị trường lớn.
Từ “dư thừa tiết kiệm” đến “dư thừa trái phiếu”
Trong khoảng hai thập kỷ trước, lượng tiết kiệm dồi dào trên toàn cầu, đặc biệt tại châu Á, liên tục tìm đến nguồn tài sản an toàn tương đối hạn chế. Điều này giúp duy trì lợi suất thực dài hạn ở mức thấp.
Cục diện hiện nay đã đảo ngược. Chính phủ nhiều nước đang tăng chi cho năng lượng tái tạo, quốc phòng và các chương trình kinh tế, qua đó phải phát hành thêm trái phiếu.
Riêng Mỹ phải vay thêm để tài trợ khoản nợ quốc gia 40.000 tỷ USD và bù đắp thâm hụt ngân sách dự kiến đạt 2.100 tỷ USD trong năm nay.
Trong khi nguồn cung trái phiếu chính phủ tăng, nhu cầu lại suy yếu do nhà đầu tư nước ngoài giảm mua và các ngân hàng trung ương thu hẹp danh mục sau nhiều năm tích lũy. Thành viên Ban điều hành Ngân hàng Trung ương châu Âu Isabel Schnabel gọi đây là quá trình chuyển từ “dư thừa tiết kiệm” sang “dư thừa trái phiếu”.
Thị trường vì thế phụ thuộc nhiều hơn vào nhóm nhà đầu tư tư nhân nhạy cảm với giá. Những người mua này thường yêu cầu lợi suất cao hơn để nắm giữ trái phiếu dài hạn.
Tại Mỹ, phần bù kỳ hạn – mức lợi suất bổ sung mà nhà đầu tư đòi hỏi khi nắm giữ nợ dài hạn – đã tăng hơn 3 điểm phần trăm so với đáy trong đại dịch Covid-19.

Chênh lệch lợi suất trái phiếu chính phủ kỳ hạn 5 năm và 30 năm tại các nền kinh tế lớn (Đồ hoạ: Bloomberg)
Làn sóng đầu tư AI đẩy chi phí vay tăng
Chính phủ còn phải cạnh tranh dòng vốn với các tập đoàn công nghệ. Để mở rộng hạ tầng AI, nhiều doanh nghiệp đang phát hành trái phiếu kỳ hạn dài nhằm kéo giãn thời gian hoàn trả nợ.
Các doanh nghiệp có xếp hạng tín nhiệm đầu tư, trong đó có nhiều hãng công nghệ lớn, đã phát hành gần 1.500 tỷ USD trái phiếu từ đầu năm, tăng 36% so với cùng kỳ.
Theo Nomura Securities, khoảng 200 tỷ USD mà các tập đoàn công nghệ hàng đầu huy động tương đương 25% lượng phát hành ròng trái phiếu và tín phiếu kho bạc Mỹ bán cho nhà đầu tư tư nhân. Tỷ lệ này cao gấp 5 lần năm 2025.
Bank of America ước tính làn sóng phát hành trái phiếu doanh nghiệp, cùng nguồn cung chứng khoán bảo đảm bằng thế chấp tăng lên, đã đẩy lợi suất trái phiếu kho bạc Mỹ kỳ hạn 10 năm tăng khoảng 0,3 điểm phần trăm trong năm nay.
Tác động lan sang người dân và doanh nghiệp
Lợi suất trái phiếu dài hạn là cơ sở định giá nhiều khoản vay tiêu dùng, vay thế chấp và nợ doanh nghiệp. Khi lợi suất tăng, chi phí vay mua nhà, đầu tư và mở rộng hoạt động sản xuất kinh doanh cũng đi lên.
Tại Mỹ, lãi suất vay thế chấp 30 năm thường bám sát lợi suất trái phiếu kho bạc kỳ hạn 10 năm, do phần lớn người vay thanh toán hoặc tái cấp vốn sau khoảng 10 năm.
Với các chính phủ, một đợt bán tháo mất kiểm soát có thể làm chi phí tài trợ thâm hụt tăng đột biến. Tuy nhiên, người gửi tiết kiệm và nhà đầu tư trái phiếu mới lại được hưởng mức sinh lời cao hơn.
Để giảm áp lực, nhiều quốc gia đang chuyển sang phát hành trái phiếu kỳ hạn ngắn. Cách làm này giúp tận dụng mức lợi suất hiện thấp hơn nhưng làm tăng rủi ro tái cấp vốn trong tương lai.
Bộ Tài chính Mỹ cũng thông báo sẽ tăng ít nhất gấp đôi quy mô mua lại trái phiếu kỳ hạn 10-30 năm trong giai đoạn từ tháng 9 đến tháng 11 nhằm cải thiện thanh khoản. Thông tin này giúp lợi suất dài hạn hạ nhiệt, dù tác động lâu dài vẫn chưa rõ ràng./.
Nguồn tham khảo: Bloomberg
