Cơn bão từ thị trường trái phiếu

Thị trường tài chính toàn cầu đang trải qua một cơn bão đầy khốc liệt, đẩy chi phí vốn lên vùng đỉnh của nhiều thập kỷ. Tại Mỹ, lợi suất trái phiếu kho bạc kỳ hạn 10 năm đã vọt lên mức 4,8%, trong khi kỳ hạn 30 năm chọc thủng mốc 5,33%, thiết lập mức cao nhất kể từ năm 2007.

Làn sóng bán tháo này lan rộng khắp toàn cầu, đẩy lợi suất trái phiếu chính phủ kỳ hạn 10 năm của Anh vượt 5,2%, của Đức chạm 3,36% và của Nhật Bản lên mốc 3% lần đầu tiên kể từ năm 1996.

Sự đắt đỏ của dòng vốn quốc tế lập tức tạo áp lực lớn lên các nước, trong đó có Việt Nam. Mặt bằng lãi suất tại Việt Nam tiếp tục bị neo ở mức cao trong bối cảnh nền kinh tế đang khát vốn.

Nguyên nhân cốt lõi khiến mặt bằng lãi suất trong nước khó hạ nhiệt nằm ở áp lực chênh lệch lãi suất giữa USD và VND. Việc lợi suất trái phiếu chính phủ Mỹ neo trên 5% đã kích hoạt làn sóng rút vốn khỏi các thị trường mới nổi, hướng dòng tiền toàn cầu về nơi trú ẩn an toàn.

Điều này đặt Ngân hàng Nhà nước Việt Nam vào một bài toán khó: nếu hạ lãi suất để hỗ trưởng tăng trưởng, đồng nội tệ sẽ chịu áp lực mất giá; kéo theo hiệu ứng dây chuyền là lạm phát nhập khẩu. Ngược lại, việc neo giữ lãi suất ở mức cao sẽ là sự đánh đổi nếu muốn tạo tấm khiên bảo vệ tỷ giá.

Chưa kể dư địa hạ lãi suất đang bị thu hẹp đáng kể khi hệ thống ngân hàng phải gồng gánh nhu cầu vốn khổng lồ từ nền kinh tế, trong đó có các đại dự án, khiến chênh lệch giữa dòng tiền huy động và dư nợ cho vay phình to lên mức 2 triệu tỷ đồng.

Sức ép từ mặt bằng lãi suất cao bào mòn sức chịu đựng của cộng đồng doanh nghiệp mà tâm chấn là lĩnh vực bất động sản. Đây là ngành thâm dụng vốn khổng lồ, phụ thuộc sinh tử vào đòn bẩy tín dụng.

Khi lãi suất cho vay duy trì ở mức cao, nguồn cung và lực cầu trên thị trường nhà đất đồng loạt bị bóp nghẹt. Các nhà phát triển bất động sản cạn kiệt dòng tiền để triển khai dự án mới, đồng thời phải đối diện với một "bức tường đáo nợ" khổng lồ từ các khoản vay trong giai đoạn tiền rẻ trước đây. Ở đầu ra, lãi suất cho vay thế chấp đắt đỏ khiến người mua nhà chùn bước, làm đóng băng thanh khoản và biến các dự án dở dang thành những khối tài sản chết.

Cũng cần phải kể đến một đặc trưng rất riêng có nữa, là tính chất bình thông nhau giữa thị trường bất động sản và hệ thống ngân hàng, với mối gắn kết chặt chẽ bởi khối lượng tài sản thế chấp khổng lồ. Khi các doanh nghiệp bất động sản cạn kiệt dòng tiền và có nguy cơ vỡ nợ, khối nợ này có thể lập tức hóa thành nợ xấu tàn phá bảng cân đối kế toán của các ngân hàng, đe dọa trực tiếp đến thanh khoản và hệ số an toàn vốn của toàn hệ thống.

Rủi ro mang tính hệ thống này làm gợi nhớ đến những bài học lịch sử mà nền kinh tế cần phải đặc biệt phải tránh.

Cuộc khủng hoảng tài chính châu Á năm 1997 tại Thái Lan cũng từng bùng phát khi bong bóng bất động sản vỡ vụn do dòng vốn ngoại tháo chạy và lãi suất bị đẩy lên mức cực đoan để bảo vệ đồng Baht, kéo theo sự sụp đổ của hàng loạt định chế tài chính khổng lồ.

Gần đây hơn, mô hình tăng trưởng dựa vào đòn bẩy thái quá của bất động sản Trung Quốc đã sụp đổ, khiến hàng loạt gã khổng lồ như Evergrande mất thanh khoản, kéo lùi niềm tin tiêu dùng và làm chao đảo nền kinh tế lớn thứ 2 thế giới.

Đối diện với những áp lực từ lợi suất toàn cầu, Việt Nam đang đứng trước một bài toán không hề dễ dàng. Trong một thế giới mà “tiền rẻ” đang biến mất, điều đáng sợ nhất có lẽ không phải là lãi suất cao mà là một cú sốc thanh khoản bất ngờ biến những khoản nợ tưởng như an toàn thành những mồi lửa đầy hiểm nguy./.