"Sanaenomics" xuất hiện trong bối cảnh chính trị, kinh tế đầy biến động của Nhật Bản năm 2025, khi Đảng dân chủ tự do suy yếu và bà Sanae Takaichi lên nắm quyền thủ tướng giữa lúc niềm tin xã hội giảm sút, tăng trưởng trì trệ và dân số già hóa nhanh.
Trước thực trạng nền kinh tế mắc kẹt trong giảm phát kéo dài và tụt hậu trong cuộc đua công nghệ toàn cầu, bà Takaichi lựa chọn một chiến lược khác biệt căn bản so với "Abenomics". Nếu Abenomics dựa chủ yếu vào nới lỏng tiền tệ thì Sanaenomics là một cú “tấn công tài khóa”, chấp nhận rủi ro nợ công để đổi lấy tăng trưởng và tái định vị vai trò kinh tế của Nhật Bản.
Cốt lõi của Sanaenomics là từ bỏ tư duy kỷ luật ngân sách truyền thống, đặc biệt là mục tiêu cân bằng thu-chi. Theo lập luận của bà Takaichi, việc siết chặt tài khóa trong môi trường tăng trưởng thấp chỉ khiến nền kinh tế tiếp tục trì trệ.
Thay vào đó, học thuyết “mở rộng tài khóa có trách nhiệm” được đặt ra, dựa trên nguyên tắc rằng miễn là tăng trưởng GDP danh nghĩa cao hơn chi phí vay nợ, việc gia tăng nợ công vẫn có thể duy trì bền vững.
Mục tiêu cuối cùng là khởi động lại chu kỳ tăng trưởng tích cực, nơi thu nhập, tiêu dùng, lạm phát lành mạnh và tiền lương thực tế cùng phục hồi.

Sanaenomics và phép thử lên kinh tế Nhật Bản năm 2026
Triết lý này nhanh chóng được hiện thực hóa bằng gói kích thích tài khóa quy mô lớn cuối năm 2025, trị giá khoảng 17 nghìn tỷ Yên, tương đương hơn 110 tỷ USD. Nguồn lực được tập trung vào các lĩnh vực chiến lược như trí tuệ nhân tạo, chất bán dẫn, an ninh mạng, công nghệ không gian và y học tiên tiến,
Song song với đó là các biện pháp hỗ trợ đời sống như giảm thuế thực phẩm và trợ cấp năng lượng nhằm giảm áp lực chi phí sinh hoạt. Bên cạnh chi tiêu công, Sanaenomics còn hướng tới tái cấu trúc khu vực doanh nghiệp thông qua việc khuyến khích các tập đoàn sử dụng lượng tiền mặt dư thừa để tăng đầu tư và nâng lương, đồng thời mở rộng chương trình tiết kiệm NISA để thu hút dòng vốn nội địa vào thị trường chứng khoán.
Trong lĩnh vực tiền tệ, Sanaenomics đã buộc phải chấp nhận sự thỏa hiệp. Dù ban đầu ưu tiên của bà Takaichi là lãi suất thấp để hỗ trợ tài khóa, chính phủ đã buộc phải để ngân hàng trung ương Nhật Bản từng bước bình thường hóa chính sách khi lạm phát kéo dài và đồng Yên suy yếu mạnh.
BoJ nâng lãi suất lên khoảng 0,75% vào cuối năm 2025 và dự kiến đạt 1% trong năm 2026, đánh dấu bước ngoặt lớn sau nhiều năm nới lỏng cực độ.
Tuy nhiên, chính sự mở rộng tài khóa mạnh mẽ này lại làm bộc lộ “gót chân Achilles” của Sanaenomics. Với tỷ lệ nợ công trên GDP đã vượt 250%, thị trường bắt đầu nghi ngờ tính bền vững tài khóa, dẫn tới làn sóng bán tháo trái phiếu chính phủ.
Đến đầu năm 2026, lợi suất JGB kỳ hạn 20 năm tăng lên khoảng 2,75% và kỳ hạn 40 năm vượt 4%, làm gia tăng mạnh chi phí trả lãi và trực tiếp thách thức giả định trung tâm của bà Takaichi rằng tăng trưởng có thể vượt lãi suất.
Đồng thời, đồng Yên chịu áp lực mất giá nghiêm trọng do chênh lệch lãi suất với Mỹ, với tỷ giá USD/JPY nhiều thời điểm tiến sát ngưỡng 160. Yên yếu đẩy giá nhập khẩu năng lượng và thực phẩm tăng cao, tạo lạm phát chi phí đẩy và làm xói mòn lợi ích từ tăng lương danh nghĩa, trong khi sự thiếu đồng bộ giữa chính sách tài khóa và tiền tệ khiến thị trường tài chính biến động mạnh.
Tác động của Sanaenomics nhanh chóng cũng lan ra toàn cầu. Biến động Yên và lợi suất JGB làm mất ổn định các giao dịch carry trade trị giá hàng nghìn tỷ USD, buộc dòng vốn quốc tế cân nhắc các tài sản rủi ro như cổ phiếu công nghệ Mỹ hay thị trường tiền số.
Với vai trò là chủ nợ nước ngoài lớn nhất của Mỹ, bất kỳ động thái bán trái phiếu kho bạc Mỹ nào từ phía Nhật Bản cũng có thể gây áp lực lên lợi suất Mỹ, làm dấy lên khả năng hai nước buộc phải phối hợp can thiệp thị trường ngoại hối theo mô hình một “Hiệp ước Plaza kiểu mới”.
Ngay trong nước, Sanaenomics cũng tạo ra sự phân hóa rõ rệt: các ngành quốc phòng, AI và doanh nghiệp xuất khẩu hưởng lợi, trong khi các doanh nghiệp phụ thuộc nhập khẩu và người tiêu dùng nội địa chịu áp lực giá cả.
Triển vọng của Sanaenomics trong giai đoạn 2026 phụ thuộc vào cuộc đua giữa tăng trưởng và lãi suất. Nếu đầu tư công nghệ và cải cách doanh nghiệp giúp nâng cao năng suất thực, tiền lương tăng nhanh hơn lạm phát và tiêu dùng phục hồi bền vững, Nhật Bản có thể bước vào một chu kỳ tăng trưởng mới.
Ngược lại, nếu niềm tin tài khóa sụp đổ và lợi suất trái phiếu tăng mất kiểm soát, nền kinh tế có nguy cơ rơi vào suy thoái và khủng hoảng nợ, đặt dấu hỏi lớn cho tính khả thi chính trị của bà Takaichi./.
Nội dung liên quan
- Japanic là gì? Vì sao biến động thị trường trái phiếu Nhật Bản khiến giới đầu tư lo ngại?
- Nhật Bản tìm 'lối thoát' cho hạ tầng AI
- Trái phiếu toàn cầu lao dốc sau tín hiệu “diều hâu” từ NHTW Nhật Bản
- Lợi suất trái phiếu Nhật tăng vọt sẽ làm rung chuyển thị trường crypto và chiến lược 'carry-trade'
- Nhật Bản sẽ tung gói kích thích kinh tế 110 tỷ USD?








