Vũ Đức
Người theo dõi

Nới trần vốn ngắn hạn cho vay trung dài hạn lên 40%, ngân hàng hưởng lợi gì?

Sau gần 3 năm duy trì mức trần 30%, Ngân hàng Nhà nước (NHNN) vừa quyết định nâng tỷ lệ tối đa nguồn vốn ngắn hạn được sử dụng để cho vay trung và dài hạn trở lại 40%, tương tự giai đoạn 2020 - 2021.

Nếu trước đây nhà điều hành ưu tiên siết chênh lệch kỳ hạn để giảm rủi ro thanh khoản, thì lần điều chỉnh này cho thấy trọng tâm đang nghiêng về hỗ trợ khả năng cung ứng vốn cho nền kinh tế.

image639178235260570850

Ngân hàng hưởng lợi gì?

Theo phân tích của CTCP Chứng khoán KB Việt Nam (KBSV), việc nâng trần tỷ lệ vốn ngắn hạn cho vay trung và dài hạn lên 40% có thể tạo ra 2 tác động tích cực đối với ngành ngân hàng.

Thứ nhất là cải thiện biên lãi ròng (NIM). Khi tỷ lệ này được nới lên, các ngân hàng thương mại có thêm dư địa sử dụng nguồn vốn ngắn hạn, vốn thường có chi phí thấp hơn, để tài trợ cho các khoản vay trung và dài hạn.

Điều này giúp giảm áp lực phải huy động vốn kỳ hạn dài hoặc phát hành giấy tờ có giá với chi phí vốn cao hơn. Qua đó, NIM của các ngân hàng có thể được hỗ trợ trong ngắn hạn.

Thứ hai là tăng trưởng tín dụng. Trong bối cảnh Chính phủ thúc đẩy đầu tư công, phát triển hạ tầng chiến lược và mở rộng hoạt động sản xuất kinh doanh, nhu cầu vốn trung và dài hạn được dự báo tiếp tục ở mức cao. Việc nới giới hạn giúp hệ thống ngân hàng có thêm "room" để đáp ứng nhu cầu này.

Cùng quan điểm, báo cáo của Moody's Ratings nhận định thông tư mới sẽ tăng tính linh hoạt trong quản trị nguồn vốn và hỗ trợ lợi nhuận ngành ngân hàng trong ngắn hạn.

Rủi ro thanh khoản chưa biến mất

Theo KBSV, việc nới trần có thể làm gia tăng mức độ mất cân đối giữa kỳ hạn nguồn vốn và kỳ hạn tài sản gia tăng khi các NHTM đẩy mạnh tài trợ cho các khoản vay trung dài hạn bằng nguồn vốn ngắn hạn.

Moody's Ratings cũng đưa ra cảnh báo tương tự. Theo tổ chức xếp hạng tín nhiệm này, việc phụ thuộc nhiều hơn vào nguồn vốn ngắn hạn có thể làm gia tăng rủi ro tái cấp vốn và khiến tình trạng lệch pha kỳ hạn giữa tài sản và nguồn vốn trở nên phổ biến hơn. Từ đó, hệ thống ngân hàng sẽ dễ tổn thương về thanh khoản.

Đây cũng là lý do NHNN cũng đề xuất áp dụng các tỷ lệ thanh khoản theo chuẩn Basel III, gồm: tỷ lệ cấp tín dụng so với nguồn vốn huy động (CDR), tỷ lệ bao phủ thanh khoản (LCR) và tỷ lệ nguồn vốn ổn định ròng (NSFR), với lộ trình triển khai từng bước từ năm 2027.

Các công cụ này được kỳ vọng sẽ tạo ra bộ đệm giúp giảm thiểu rủi ro phát sinh từ việc nới lỏng quy định hiện nay.

noi-tran639178257783072002

Thị trường chứng khoán hưởng lợi ra sao?

Không chỉ tác động đến ngành ngân hàng, quyết định nới trần vốn ngắn hạn cho vay trung và dài hạn còn có thể tạo hiệu ứng lan tỏa tới thị trường chứng khoán.

Trước hết, nhóm cổ phiếu ngân hàng được đánh giá là đối tượng hưởng lợi trực tiếp nhờ triển vọng cải thiện NIM, tăng trưởng tín dụng và lợi nhuận.

Bên cạnh đó, các nhóm ngành có nhu cầu vốn trung và dài hạn lớn như xây dựng hạ tầng, vật liệu xây dựng, điện, năng lượng, khu công nghiệp và bất động sản cũng có thể được hưởng lợi khi khả năng tiếp cận tín dụng được cải thiện.

Ở góc độ vĩ mô, việc thanh khoản hệ thống ngân hàng được nới lỏng phần nào có thể giúp giảm áp lực lên mặt bằng lãi suất, qua đó hỗ trợ dòng tiền đầu tư trên thị trường chứng khoán.

Tuy nhiên, giới phân tích cho rằng tác động tích cực sẽ phụ thuộc đáng kể vào chất lượng tăng trưởng tín dụng trong thời gian tới.

Nếu dòng vốn được phân bổ hiệu quả vào các hoạt động sản xuất kinh doanh, thị trường sẽ có nền tảng hỗ trợ bền vững hơn. Ngược lại, nếu tín dụng tập trung vào các lĩnh vực rủi ro cao, những lo ngại về chất lượng tài sản và thanh khoản ngân hàng có thể quay trở lại trong trung hạn./. 

Chia sẻ
Báo cáo
Bình luận
Xem thêm

Trở thành người bình luận đầu tiên