Vũ Đức Thứ Hai, 22/12/2025, 10:22 (GMT+7)
Người theo dõi

Fed: 'Đô la hóa' không thoái trào, chỉ đang vận động theo chu kỳ

Trong nhiều năm qua, câu chuyện “phi đô la hóa” (de-dollarization) liên tục được nhắc tới, đặc biệt sau khủng hoảng tài chính toàn cầu, xung đột địa chính trị, và sự trỗi dậy của euro hay nhân dân tệ.

Tuy nhiên, báo cáo mới nhất Cục Dự trữ Liên bang Mỹ (Fed) lại chỉ ra rằng: đồng USD không mất vai trò trung tâm, mà chỉ lên – xuống theo các chu kỳ kinh tế toàn cầu.

Tỷ trọng nợ quốc tế phát hành theo loại tiền tệ, giai đoạn 2000–2024 (Nguồn: Fed)

Dữ liệu về thị trường trái phiếu nợ quốc tế (International Debt Securities – IDS) từ thập niên 1960 đến nay cho thấy, tỷ trọng các khoản nợ quốc tế được phát hành bằng đồng USD so với các đồng tiền khác không tuyến tính. 

Kể từ năm 2000, thời điểm euro chính thức ra đời,  đồng USD đã trải qua một giai đoạn suy giảm mạnh. Tỷ trọng USD trong tổng giá trị trái phiếu nợ quốc tế (IDS) giảm từ khoảng 60% xuống chỉ còn 43% vào năm 2008 – thời điểm khủng hoảng tài chính toàn cầu.

Hậu khủng hoảng, xu hướng này nhanh chóng đảo chiều. Đến nửa sau thập niên 2010, tỷ trọng USD quay trở lại quanh mốc 60% và duy trì mức cao cho đến năm 2024.

Điều đáng chú ý là sau hơn 20 năm tranh luận về “kỷ nguyên hậu đô la”, vị thế của USD trong thị trường nợ quốc tế gần như trở về đúng điểm xuất phát.

“Khoảnh khắc euro” đã qua, nhưng chưa biến mất

Nếu USD đi theo chu kỳ sóng, thì euro cũng từng có một “thời khắc lịch sử” của riêng mình. Sau khi ra đời, euro nhanh chóng mở rộng ảnh hưởng trong thị trường nợ quốc tế, với tỷ trọng IDS tăng mạnh từ khoảng 16% năm 2000 lên gần 30% ngay trước khủng hoảng 2008. 

Trong một số năm, khối lượng phát hành trái phiếu quốc tế bằng euro thậm chí tiệm cận USD – điều từng làm dấy lên kỳ vọng rằng euro có thể trở thành "đối trọng của đồng bạc xanh".

Tuy vậy, khủng hoảng tài chính toàn cầu, và đặc biệt là khủng hoảng nợ công châu Âu đã chấm dứt đà bứt phá này. Dù vậy, sức ảnh hưởng của euro trên thị trường nợ toàn cầu vẫn hiện hữu.

Tính đến năm 2024, tỷ trọng euro vẫn cao hơn đáng kể so với đầu những năm 2000. "Nhưng điều đó vẫn chưa đủ để làm lung lay vị thế thống trị của USD", báo cáo viết. 

Xu hướng đô la hóa treent hịt rường trái phiếu nợ quốc tế trong 60 năm qua (Nguồn: Fed)

Ba chu kỳ đô la hóa

Khi nhìn xa hơn về lịch sử, các nhà nghiên cứu xác định ít nhất 3 chu kỳ đô la hóa rõ rệt kể từ thập niên 1960. Đáng chú ý, đỉnh tỷ trọng USD trong các làn sóng này gần như tương đương nhau, và mức hiện tại không khác nhiều so với đầu thập niên 1970 – thời điểm thế giới vừa rời bỏ chế độ bản vị vàng.

Điều này cho thấy sức mạnh của USD mang tính cấu trúc dài hạn, chứ không đơn thuần phụ thuộc vào chính sách ngắn hạn hay biến động địa chính trị.

1. Làn sóng đầu tiên gắn với giai đoạn cuối của hệ thống Bretton Woods và những năm đầu hậu Bretton Woods

Trong giai đoạn cuối thập niên 1960, khi hệ thống Bretton Woods vẫn còn vận hành, gần như toàn bộ thị trường nợ quốc tế được định danh bằng USD.

Điều này phản ánh vai trò trung tâm của Mỹ trong hệ thống tài chính toàn cầu hậu Thế chiến II, khi USD gắn với vàng và là đồng tiền trụ cột cho thanh toán, dự trữ và tài trợ thương mại quốc tế.

Tuy nhiên, sau khi Bretton Woods sụp đổ đầu thập niên 1970, tỷ trọng USD trong nợ quốc tế giảm mạnh, phản ánh sự điều chỉnh của hệ thống tiền tệ toàn cầu khi các đồng tiền lớn bắt đầu thả nổi.

Đến giữa thập niên 1970, tỷ trọng USD trong các công cụ nợ quốc tế giảm xuống quanh vùng 50%, đánh dấu sự kết thúc của làn sóng đô la hóa đầu tiên

2. Làn sóng thứ hai diễn ra vào đầu thập niên 1980 và cuối thập niên 1990.

Sau giai đoạn điều chỉnh hậu Bretton Woods, USD bước vào làn sóng đô la hóa thứ hai, với hai đỉnh rõ rệt:

- Đầu thập niên 1980, khi Mỹ theo đuổi chính sách tiền tệ thắt chặt mạnh để kiểm soát lạm phát, khiến USD tăng giá mạnh trên toàn cầu.

- Cuối thập niên 1990, trong bối cảnh khủng hoảng tài chính châu Á và bất ổn tại nhiều thị trường mới nổi, dòng vốn quốc tế quay lại các tài sản an toàn định danh bằng USD.

Trong cả 2 giai đoạn này, tỷ trọng USD trong thị trường nợ quốc tế tăng mạnh, sau đó lại suy giảm khi điều kiện tài chính toàn cầu ổn định hơn. Điều quan trọng là, theo nghiên cứu, mức đỉnh của USD trong các làn sóng này không cao hơn đáng kể so với các giai đoạn trước đó, cho thấy vai trò của USD mang tính chu kỳ, không phải xu hướng leo thang không giới hạn

3. Làn sóng thứ ba bắt đầu sau khủng hoảng tài chính toàn cầu 2008 và kéo dài đến nay

Nghiên cứu cũng cho thấy, tính đến năm 2024, các nền kinh tế mới nổi vẫn phụ thuộc chủ yếu vào nợ định danh bằng USD, chiếm khoảng 80% tổng lượng trái phiếu quốc tế đang lưu hành của nhóm này.

Trong khi đó, những nỗ lực của Trung Quốc kể từ năm 2010 nhằm quốc tế hóa đồng nhân dân tệ mới chỉ mang lại kết quả khá khiêm tốn.

“Dù vị thế của đồng USD dựa trên những nền tảng không hoàn toàn vững chắc, nhưng việc thiếu các phương án thay thế khả tín đã khiến vai trò thống trị của USD vẫn chưa bị thách thức”, báo cáo của Fed nhận định.

Vì sao USD vẫn là “đồng tiền mặc định” trên thị trường nợ quốc tế?

Việc đồng USD tiếp tục giữ vai trò trung tâm trong thị trường nợ quốc tế không chỉ đến từ sức mạnh kinh tế của Mỹ, mà chủ yếu phản ánh những đặc tính mang tính cấu trúc và quán tính của hệ thống tài chính toàn cầu.

Theo nghiên cứu của Fed, nguyên nhân là bởi:

1. Tính “bám dính” cao trong lựa chọn tiền tệ

Một trong những phát hiện quan trọng nhất của nghiên cứu là sự " trong việc lựa chọn đồng tiền phát hành nợ. Khi một quốc gia, doanh nghiệp hay khu vực đã quen phát hành nợ bằng USD, họ có xu hướng duy trì lựa chọn này trong thời gian rất dài, ngay cả khi điều kiện thị trường thay đổi. 

Dữ liệu theo dõi từng quốc gia cho thấy:

- Các nền kinh tế mới nổi gần như không luân chuyển mạnh giữa các đồng tiền phát hành, mà duy trì USD như lựa chọn mặc định.

- Ngay cả khi tỷ giá USD biến động hoặc chi phí vay tăng, việc chuyển sang đồng tiền khác vẫn diễn ra rất hạn chế.

Hiện tượng này xuất phát từ nhiều yếu tố:

- Nhà đầu tư toàn cầu quen định giá rủi ro bằng USD

- Nhu cầu phòng hộ rủi ro USD quá lớn, khiến thị trường này phát triển mạnh, nhiều sản phẩm, công cụ như hợp đồng kỳ hạn, hợp đồng tương lai, quyền chọn, hoán đổi,...

- Hệ thống pháp lý, hợp đồng và chuẩn kế toán quốc tế xoay quanh USD

Kết quả là USD duy trì vai trò “đồng tiền mặc định” không phải vì luôn rẻ nhất, mà vì chi phí rời bỏ USD cao hơn chi phí ở lại. 

2. Thiếu đối thủ thay thế đủ mạnh

Báo cáo cũng dành một phần để đánh giá vai trò của các đồng tiền “thách thức” USD, trong đó nổi bật là nhân dân tệ Trung Quốc (RMB).

Dữ liệu cho thấy, đồng nhân dân tệ đã gia tăng sự hiện diện trên thị trường nợ quốc tế từ thập nhiên 2010. Đến năm 2024, RMB đã vượt franc Thụy Sĩ và tiệm cận yên Nhật về tỷ trọng trong tổng giá trị trái phiếu quốc tế đang lưu hành. 

Tuy nhiên, nhóm nghiên cứu nhấn mạnh rằng mức tăng này vẫn rất khiêm tốn so với USD và euro. Nguyên nhân là bởi nhân dân tệ chưa đáp ứng những nhu cầu sau:

- Chưa có thị trường tài chính quốc tế đủ sâu và mở cửa hoàn toàn

- Chưa được tự do chuyển đổi

- Chưa có hệ sinh thái phòng hộ rủi ro toàn cầu tương đương USD

Do đó, nhân dân tệ hiện chỉ đóng vai trò "bổ sung cục bộ", chứ chưa đủ điều kiện trở thành đồng tiền phát hành nợ quốc tế mang tính hệ thống./. 

Chia sẻ
Báo cáo
Vũ Đức Người dùng
Nhà đất Chủ đề
Bình luận
Xem thêm

Trở thành người bình luận đầu tiên