Cuộc chơi của những "trạm thu phí"

Trong phần lớn thế kỷ XX, doanh nghiệp tạo lợi nhuận bằng cách sản xuất nhiều hơn và bán nhiều hơn. Muốn tăng doanh thu phải xây thêm nhà máy, tuyển thêm lao động, mở rộng chuỗi cung ứng và chấp nhận biên lợi nhuận ngày càng bị bào mòn bởi cạnh tranh.

Nhưng ở thế kỷ XXI, quy luật đó đang thay đổi.

Giá trị lớn nhất của nền kinh tế không còn nằm ở người tạo ra sản phẩm, mà dần chuyển sang người kiểm soát hạ tầng. 

Đây cũng là điều mà tỷ phú Warren Buffett từng mô tả bằng khái niệm "tollbooth" (trạm thu phí).

Nếu sở hữu một cây cầu duy nhất nối hai thành phố, doanh nghiệp không cần bán hàng cho từng khách hàng mà chỉ cần thu phí mỗi khi có người đi qua.

Trong nền kinh tế số, "trạm thu phí" không còn là cây cầu hay tuyến đường sắt. Đó có thể là hệ điều hành, công cụ tìm kiếm, mạng thanh toán, trung tâm dữ liệu, hạ tầng điện toán đám mây hay chuỗi cung ứng chip bán dẫn.

Điểm chung của các mô hình này là chi phí để phục vụ thêm một khách hàng mới rất thấp, trong khi số lượng người sử dụng càng lớn thì giá trị của hệ thống càng tăng nhờ hiệu ứng mạng lưới (network effects). Khi đó, lợi nhuận tăng nhanh hơn rất nhiều so với doanh thu.

Top 30 doanh nghiệp lợi nhuận cao nhất thế giới, số liệu được  tổng hợp từ báo cáo tài chính 12 tháng gần nhất (tính đến tháng 5/2026). (Nguồn: Forbes The Global 2000)

Nhìn vào danh sách 30 doanh nghiệp có lợi nhuận lớn nhất thế giới, có thể thấy dù hoạt động ở nhiều lĩnh vực khác nhau, nhưng điểm chung của họ là đều kiểm soát được hạ tầng mà các doanh nghiệp khác khó thay thế. 

📌Alphabet: Cửa ngõ của Internet

Alphabet - công ty mẹ của Google - hiện là doanh nghiệp có lợi nhuận lớn nhất thế giới, với khoảng 160 tỷ USD trong 12 tháng gần nhất.

Google không đơn thuần bán công cụ tìm kiếm. Công ty sở hữu cánh cửa đầu tiên dẫn người dùng đến thế giới Internet. Hàng tỷ lượt tìm kiếm, quảng cáo, bản đồ hay video mỗi ngày đều vận hành trên hạ tầng do Alphabet xây dựng.

Giá trị của Google nằm ở việc gần như mọi doanh nghiệp muốn tiếp cận người dùng đều phải đi qua hệ sinh thái này.

📌Microsoft: Hạ tầng vận hành của doanh nghiệp

Microsoft đứng thứ hai với khoảng 125 tỷ USD lợi nhuận.

Windows, Office, Azure hay GitHub không chỉ là các sản phẩm phần mềm mà đã trở thành hạ tầng phục vụ hoạt động của hàng triệu doanh nghiệp trên toàn cầu.

Khi doanh nghiệp ngày càng chuyển lên điện toán đám mây và AI, vai trò của Microsoft tiếp tục mở rộng từ phần mềm sang nền tảng vận hành.

📌Nvidia và TSMC: Hai "nút cổ chai" của kỷ nguyên AI

Nếu AI được ví như cơn sốt vàng mới, Nvidia là đơn vị bán "xẻng", còn TSMC là nơi duy nhất đủ năng lực sản xuất phần lớn những chiếc "xẻng" đó.

Nvdia kiểm soát GPU AI cùng hệ sinh thái phần mềm CUDA - nền tảng mà phần lớn mô hình AI hiện nay đang sử dụng.

Trong khi đó, TSMC gần như là mắt xích không thể thay thế của chuỗi cung ứng bán dẫn toàn cầu. Apple, Nvidia , AMD hay Qualcomm đều phải đặt hàng sản xuất tại đây.

Đây là ví dụ điển hình cho việc quyền lực kinh tế không nằm ở sản phẩm cuối cùng mà ở khâu quyết định toàn bộ chuỗi giá trị.

📌Visa và Mastercard: Thu phí trên từng giao dịch

Không trực tiếp cho vay hay nhận tiền gửi, Visa và Mastercard vẫn nằm trong nhóm doanh nghiệp có khả năng sinh lời rất cao.

Lý do là hai doanh nghiệp này sở hữu mạng lưới thanh toán toàn cầu.

Mỗi giao dịch được thực hiện qua hệ thống đều mang lại một khoản phí nhỏ. Khi số lượng giao dịch lên tới hàng trăm tỷ mỗi năm, khoản phí đó trở thành nguồn lợi nhuận khổng lồ.

📌Saudi Aramco: Hạ tầng năng lượng 

Không phải mọi "trạm thu phí" đều thuộc lĩnh vực công nghệ.

Saudi Aramco vẫn là doanh nghiệp duy nhất ngoài Mỹ nằm trong nhóm dẫn đầu thế giới nhờ kiểm soát nguồn cung năng lượng quy mô lớn.

Điều này cho thấy các hạ tầng vật lý chiến lược như năng lượng vẫn giữ vai trò nền tảng đối với nền kinh tế toàn cầu.

Bản đồ quyền lực kinh tế

Danh sách những doanh nghiệp có lợi nhuận lớn nhất thế giới cũng phần nào phác họa bản đồ quyền lực kinh tế toàn cầu. 

Hơn một nửa trong số 30 doanh nghiệp có lợi nhuận cao nhất thế giới đặt trụ sở tại Mỹ. Riêng top 10 có tới 8 doanh nghiệp Mỹ, chủ yếu hoạt động trong các lĩnh vực công nghệ, tài chính và nền tảng số. Điều này cho thấy lợi thế của Mỹ không chỉ nằm ở quy mô nền kinh tế hay sức tiêu dùng, mà còn ở việc sở hữu những hạ tầng mà cả thế giới phải sử dụng.

Ngoài Mỹ, các nền kinh tế có doanh nghiệp lợi nhuận cao cũng đều sở hữu một lợi thế chiến lược riêng. Đài Loan giữ vị trí gần như không thể thay thế trong chuỗi cung ứng bán dẫn nhờ TSMC.

Hàn Quốc kiểm soát thị phần lớn của thị trường chip nhớ thông qua Samsung Electronics và SK Hynix.

Trung Quốc có ưu thế ở lĩnh vực ngân hàng, nền tảng số và năng lượng với ICBC, Bank of China, Tencent hay PetroChina. Trong khi đó, Saudi Arabia hưởng lợi từ việc nắm giữ một trong những nguồn cung dầu mỏ lớn nhất thế giới thông qua Saudi Aramco.

So với các tập đoàn toàn cầu, quy mô lợi nhuận của doanh nghiệp Việt Nam còn khoảng cách khá lớn. Tuy nhiên, nếu nhìn dưới góc độ vị trí trong nền kinh tế, có thể thấy một số doanh nghiệp đang vận hành các hạ tầng quan trọng ở phạm vi quốc gia.

👉 PetroVietnam: PetroVietnam vận hành chuỗi giá trị từ thăm dò, khai thác, chế biến đến điện và khí. Năm 2025, doanh thu hợp nhất đạt hơn 1,1 triệu tỷ đồng, tương đương khoảng 9-10% GDP, trong khi lợi nhuận sau thuế đạt hơn 52.000 tỷ đồng. 

Vai trò của tập đoàn không chỉ nằm ở quy mô doanh thu mà còn ở vị trí trong chuỗi cung ứng năng lượng - đầu vào của hầu hết ngành kinh tế.

👉 Viettel: Viettel hiện nắm thị phần viễn thông lớn nhất Việt Nam, đồng thời mở rộng sang trung tâm dữ liệu, điện toán đám mây, AI và hạ tầng số.

Việc đầu tư mạng 5G, data center và nền tảng số cho thấy doanh nghiệp đang từng bước dịch chuyển từ mô hình nhà mạng sang nhà cung cấp hạ tầng phục vụ nền kinh tế số.

👉 Vietcombank: Trong lĩnh vực tài chính, Vietcombank nhiều năm dẫn đầu về lợi nhuận. Bên cạnh hoạt động tín dụng, ngân hàng còn giữ vị trí quan trọng trong thanh toán quốc tế, tài trợ thương mại và hệ thống thanh toán điện tử.

Các doanh nghiệp tạo ra lợi nhuận lớn nhất hiện nay phần lớn không cạnh tranh ở khâu sản xuất cuối cùng. Họ sở hữu hạ tầng mà các doanh nghiệp khác phải sử dụng để tiếp tục hoạt động.

Xu hướng này cũng đặt ra một số gợi mở đối với Việt Nam.

Thứ nhất, tăng trưởng dài hạn có thể không chỉ đến từ mở rộng năng lực sản xuất, mà còn từ việc xây dựng các hạ tầng có khả năng tạo hiệu ứng mạng lưới như trung tâm dữ liệu, nền tảng AI, bán dẫn, logistics, thanh toán số hay năng lượng.

Thứ hai, việc phát triển doanh nghiệp công nghệ có thể cần gắn với mục tiêu làm chủ các nền tảng cốt lõi thay vì chỉ cung cấp dịch vụ hoặc gia công.

Cuối cùng, trong bối cảnh cạnh tranh địa kinh tế ngày càng gia tăng, khả năng kiểm soát các hạ tầng chiến lược - từ năng lượng, dữ liệu đến tài chính - có thể trở thành một trong những yếu tố quyết định năng lực cạnh tranh của nền kinh tế trong dài hạn./.