Trung Quốc đã cung cấp 23,9 tỷ USD dưới dạng viện trợ và các cam kết cho vay để phát triển 168 cảng biển tại 90 quốc gia trong giai đoạn từ năm 2000 đến 2025, theo báo cáo của AidData (Mỹ).
Theo Nikkei Asia, con số này cho thấy tham vọng của Trung Quốc trong việc xây dựng một mạng lưới hậu cần hàng hải toàn cầu, nhằm bảo vệ chuỗi cung ứng và giảm thiểu nguy cơ bị phong tỏa trong các cuộc xung đột tương lai.

Trung Quốc rót 24 tỷ USD xây mạng lưới cảng toàn cầu, hé lộ chiến lược bảo vệ chuỗi cung ứng (Ảnh: Nikkei Asia)
Cụ thể, Trung Quốc đã hỗ trợ hơn 363 dự án cảng biển tại cả các nền kinh tế phát triển và đang phát triển.
Khoảng 54% nguồn vốn được dành cho các quốc gia thu nhập thấp và trung bình, trong khi phần còn lại chảy vào 20 nền kinh tế phát triển ở châu Mỹ, châu Âu, Trung Đông, châu Á và châu Đại Dương.
Các dự án này bao gồm xây dựng mới, mở rộng và hiện đại hóa cơ sở hạ tầng cảng, và trong một số trường hợp còn bao gồm thiết bị an ninh như máy quét container hoặc cần cẩu bốc dỡ do các công ty Trung Quốc cung cấp.
Các khoản đầu tư cảng biển ngày càng được đặt gần các mỏ khoáng sản do Trung Quốc tài trợ, nhằm đảm bảo nguồn cung các nguyên liệu chiến lược như khoáng sản hiếm, đậu nành, khí tự nhiên hóa lỏng (LNG) và dầu mỏ.
Úc là nước nhận vốn lớn nhất
Úc là quốc gia nhận tài trợ cảng lớn nhất từ Trung Quốc, với 4,5 tỷ USD cho 7 cảng, bao gồm cả Brisbane, Newcastle, Melbourne và Gladstone. Các dự án này chủ yếu phục vụ chuỗi cung ứng nguyên liệu như than đá và quặng sắt.
Tuy nhiên, một số dự án cũng gây tranh cãi. Năm 2015, công ty Trung Quốc Shandong Landbridge giành được hợp đồng thuê 99 năm cảng Darwin, khiến vấn đề an ninh quốc gia tại ÚC trở thành chủ đề nóng. Thủ tướng Anthony Albanese gần đây tuyên bố chính phủ muốn giành lại quyền kiểm soát cảng này.

Các cảng quốc tế được Trung Quốc tài trợ trong giai đoạn 2000–2025 (Đồ họa: Nikkei Asia)
Trung Đông và yếu tố dầu mỏ
Báo cáo cho thấy 5 cảng tại Israel, UAE, Qatar và Oman đã nhận 2,6 tỷ USD tài trợ từ Trung Quốc, phản ánh nỗ lực của Bắc Kinh nhằm bảo vệ chuỗi cung ứng dầu khí tại khu vực.
Cuộc khủng hoảng đang diễn ra ở Trung Đông cũng khiến vai trò của Trung Quốc trở nên nổi bật hơn, bởi nước này hiện là khách hàng mua dầu Iran lớn nhất thế giới.
Báo cáo AidData (Mỹ) viết: “Trung Đông là một trong số ít khu vực mà Trung Quốc đã thực hiện những bước đi cụ thể và công khai nhằm thiết lập sự hiện diện hải quân lâu dài”, nhằm đề cập đến căn cứ hải quân nước ngoài đầu tiên của Trung Quốc tại Djibouti.
Báo cáo cũng nhắc đến tranh cãi quanh Khalifa Port ở Abu Dhabi. Năm 2021, tình báo Mỹ nghi ngờ Trung Quốc đang xây dựng “cơ sở quân sự bí mật” bên trong cảng này.
Thiết bị cảng và lo ngại dữ liệu
Ngoài xây dựng cảng, Trung Quốc còn cung cấp 4,7 tỷ USD thiết bị cảng biển. Công ty công nghệ an ninh Nuctech (một phần được nhà nước hậu thuẫn) cung cấp máy quét container và xe tải, trong khi doanh nghiệp nhà nước Shanghai Zhenhua Heavy Industries sản xuất cần cẩu bốc dỡ container.
Báo cáo trích dẫn các nghiên cứu trước đây cảnh báo rằng các thiết bị này có thể cho phép cơ quan Trung Quốc tiếp cận dữ liệu nhạy cảm, từ thông tin y sinh đến các lô hàng quân sự trung chuyển.
Cảng Chancay – cửa ngõ mới của Trung Quốc tại Mỹ Latinh
Cảng nước sâu Chancay tại Peru là một ví dụ khác được nêu bật trong nghiên cứu. Cơ sở này được Trung Quốc tài trợ và do tập đoàn vận tải nhà nước COSCO Shipping nắm cổ phần chi phối.
Bắc Kinh đặt mục tiêu kết nối cảng này bằng tuyến đường sắt xuyên lục địa tới Ilheus ở Brazil, nằm ở bờ Đại Tây Dương của Nam Mỹ.
Chủ tịch Tập Cận Bình, người trực tiếp khánh thành cảng trong chuyến thăm Peru năm 2024, đã mô tả dự án này là nỗ lực nhằm “tạo dựng một hành lang biển – đất liền mới” giữa Trung Quốc và Mỹ Latinh.
Tháng trước, chính phủ Mỹ đã cảnh báo rằng Peru có thể mất quyền kiểm soát cảng Chancay, sau khi một tòa án địa phương hạn chế quyền giám sát của cơ quan quản lý đối với cơ sở này.
Vấn đề Panama nằm ngoài phạm vi nghiên cứu
Mặc dù có phạm vi nghiên cứu rộng, AidData không đưa vào các cảng có liên hệ với Trung Quốc tại Panama, vốn là tâm điểm cạnh tranh địa chính trị giữa hai siêu cường.
“Chuỗi cung ứng hàng hải toàn cầu của Trung Quốc, được neo giữ bởi mạng lưới cảng ở nước ngoài, mang lại lợi ích địa chính trị rõ rệt – một hệ thống hậu cần song song cho phép nước này đạt được sự độc lập chiến lược mà không bị can thiệp bởi các định chế phương Tây”, báo cáo kết luận.
Theo nghiên cứu, điều này có thể giúp Trung Quốc chuẩn bị cho khả năng đối phó các chiến lược phong tỏa chuỗi đảo hoặc các nỗ lực bóp nghẹt tuyến vận tải biển trong các cuộc xung đột tương lai.
Bản báo cáo dài 133 trang do phòng nghiên cứu AidData thuộc Trường Đại học Công lập William & Mary (bang Virginia, Hoa Kỳ) công bố vào thứ Năm. Tài liệu này xuất hiện trong bối cảnh ngày càng có nhiều lo ngại rằng Iran có thể tìm cách phong tỏa eo biển Hormuz — tuyến hàng hải then chốt đối với việc vận chuyển năng lượng toàn cầu — sau khi nước này bị Hoa Kỳ và Israel tấn công.
Nguồn tham khảo: Nikkei Asia








