Thu Hoài
Người theo dõi

'Phách vị' timeshare: Mô hình này có thực sự xấu?

Nhắc đến timeshare, hay "sở hữu kỳ nghỉ", phần lớn người Việt hiện nay sẽ nghĩ ngay đến những buổi hội thảo tặng voucher, những cuộc gọi mời chào dai dẳng, hay những hợp đồng trăm triệu mà càng đọc kỹ càng thấy nhiều điều khoản bất lợi.

Nhưng nên biết rằng, trước khi bị nhìn nhận đầy định kiến và trở thành một từ khóa gây cảnh giác ở Việt Nam như hiện nay, timeshare vốn là một ý tưởng khá văn minh – ra đời từ nhu cầu thật, giải quyết vấn đề thật.

timesharelagi639173354684691800

Ý tưởng văn minh từ châu Âu

Lịch sử timeshare bắt đầu vào thập niên 1960 – đúng vào thời điểm ngành hàng không thương mại bùng nổ, mở ra kỷ nguyên du lịch đại chúng ở châu Âu.

Công ty Pháp Société des Grands Travaux de Marseille là một trong những đơn vị đầu tiên thử nghiệm mô hình này, với một khu nghỉ dưỡng trượt tuyết ở dãy Alps mang tên SuperDévoluy, từ năm 1964 đến 1968.

Khẩu hiệu quảng cáo của họ – đại ý "Đừng thuê phòng nữa, hãy mua luôn khách sạn, còn rẻ hơn" – chạm đúng vào tâm lý của tầng lớp trung lưu đang có tiền nhưng chưa đủ để sở hữu bất động sản nghỉ dưỡng riêng.

Cùng thời điểm, công ty Hapimag thành lập tại Thụy Sĩ vào năm 1963 đã xây dựng mô hình cho phép khách hàng mua cổ phần thành viên, đổi lấy quyền nghỉ dưỡng hàng năm tại các resort mà không phải trả tiền phòng theo giá thị trường.

Ý tưởng cốt lõi của timeshare rất đơn giản: thay vì một người sở hữu toàn bộ căn hộ resort nhưng chỉ sử dụng vài tuần mỗi năm, nhiều người cùng chia sẻ quyền sử dụng và luân phiên nghỉ dưỡng. Trong cấu trúc phổ biến, mỗi chủ sở hữu được dùng tài sản một tuần nhất định mỗi năm, tức một căn hộ có thể có tới 52 chủ cùng lúc.

Thập niên 1970, mô hình này lan sang Mỹ. Một phần nguyên nhân đến từ sự dư thừa condotel và bất động sản nghỉ dưỡng sau giai đoạn phát triển nóng. Các nhà phát triển tìm cách bán "một căn hộ 52 lần cho 52 chủ khác nhau" thay vì bán một lần cho một người. Trên lý thuyết, đây là mô hình hai bên cùng có lợi.

Bước sang thập niên 1990, các tập đoàn khách sạn lớn như Marriott, Hilton, Hyatt, Disney và Ritz-Carlton tham gia thị trường, đưa timeshare trở thành một phân khúc chính thống trong ngành nghỉ dưỡng cao cấp toàn cầu.

Timeshare vốn không xấu

Nhìn công bằng, timeshare có lý do tồn tại.

Với nhóm khách hàng phù hợp, mô hình này giúp chi phí kỳ nghỉ ổn định hơn so với đặt phòng theo giá thị trường biến động từng năm. Người thường xuyên quay lại cùng một điểm đến, cùng một thời điểm trong năm, và muốn có chất lượng phòng ổn định – timeshare là lựa chọn hợp lý và tiết kiệm.

Marriott Vacation Club - thương hiệu sở hữu kỳ nghỉ (timeshare) cao cấp của Marriott

Marriott Vacation Club - thương hiệu sở hữu kỳ nghỉ (timeshare) cao cấp của Marriott

Các mô hình hiện đại như hệ thống điểm (points-based) còn giúp người mua linh hoạt hơn. Thay vì cố định một tuần tại một resort, khách hàng có thể dùng điểm để đặt phòng tại nhiều khu nghỉ dưỡng khác nhau trong cùng mạng lưới. Đây là nền tảng để các thương hiệu như Marriott Vacation Club hay Hilton Grand Vacations phát triển hệ sinh thái thành viên toàn cầu.

Vấn đề vì vậy không nằm ở mô hình. Vấn đề nằm ở cách nó được bán, được quản lý và được bảo vệ bằng khung pháp lý.

Tại Việt Nam, timeshare không phát triển mạnh theo nghĩa chia sẻ quyền sở hữu bất động sản nghỉ dưỡng như ở một số thị trường đã trưởng thành. Thay vào đó, mô hình này thường được thương mại hóa dưới dạng các gói “sở hữu kỳ nghỉ” dài hạn.

Từ đây, trọng tâm dần lệch khỏi giá trị sử dụng ban đầu. Thay vì giúp người mua có một kỳ nghỉ định kỳ với chi phí hợp lý, sản phẩm nhiều khi được bán như một “cơ hội đầu tư”, một tài sản có thể chuyển nhượng, cho thuê lại hoặc sinh lời.

Đây cũng là điểm khiến timeshare dễ bị biến tướng.

image639173356828786505

Nhiều đội ngũ bán hàng (sales) được huấn luyện để chốt hợp đồng ngay tại hội thảo. Khách hàng được mời đến bằng voucher miễn phí, quà tặng hoặc ưu đãi nghỉ dưỡng. Trong không khí sự kiện, họ được giới thiệu về cơ hội hiếm có, mức chiết khấu chỉ áp dụng trong ngày, khả năng tăng giá hoặc cho thuê lại.

Áp lực thời gian, tâm lý đám đông và lời hứa lợi nhuận khiến nhiều người ký hợp đồng khi chưa kịp đọc kỹ điều khoản.

Khung pháp lý cho timeshare ở Việt Nam hiện chưa hoàn thiện, khiến người mua rất khó khiếu nại và đòi quyền lợi khi có tranh chấp. Điều khoản hợp đồng thường được soạn bởi đội ngũ pháp lý của doanh nghiệp, không phải của khách hàng.

Điều này dẫn đến một hệ quả: những người dễ bị tổn thương nhất lại thường xuyên là nạn nhân. Phía sau thị trường mua bán kỳ nghỉ sôi động là hàng loạt câu chuyện khiếu nại, tranh chấp, thậm chí là lừa đảo do biến tướng ngày càng tinh vi của mô hình này.

Timeshare không phải vốn xấu. Tuy nhiên, khi sản phẩm tiếp tục được đóng gói như một cơ hội đầu tư, được bán bằng áp lực chốt hợp đồng và đặt người mua vào thế yếu khi tranh chấp xảy ra, tính ưu việt và bản chất tích cực vốn có của mô hình lại bị khúc xạ./.

Chia sẻ
Báo cáo
Bình luận
Xem thêm

Trở thành người bình luận đầu tiên