"Lối thoát" cho cuộc chiến Mỹ – Iran
02:12 06/04/2026
Xung đột Mỹ – Iran chưa có dấu hiệu hạ nhiệt, khi các bên vừa gia tăng sức ép quân sự, vừa phát đi những tín hiệu đàm phán trái chiều.
Tổng thống Donald Trump tuyên bố có thể đạt thỏa thuận với Tehran trước hạn chót 6/4, nhưng đồng thời cảnh báo sẽ “thổi tung mọi thứ” và kiểm soát nguồn dầu mỏ nếu đàm phán thất bại.
"Thứ Ba (7/4) sẽ là ngày mà nhà máy điện, cầu đường tan nát tại Iran. Mở cửa eo biển ra đi! Nếu không, các người sẽ phải sống trong địa ngục! Cứ chờ xem!", ông Trump viết trên nền tảng Truth Social.
Phía Iran vẫn giữ lập trường cứng rắn, khiến cục diện rơi vào trạng thái giằng co kéo dài.
Trước tình hình đó, bài viết trên Foreign Affairs của cựu Ngoại trưởng Iran Mohammad Javad Zarif - mang tiêu đề "How Iran Should End the War" (Iran nên hạ màn cuộc chiến như thế nào?) - đang được chú ý hơn bao giờ hết, bởi nó giống một “bản đề xuất hòa bình có điều kiện”.
Tại đây, Tehran sẵn sàng xuống thang, nhưng không phải bằng sự đầu hàng, mà bằng một thỏa thuận dựa trên những ưu thế đang chiếm được.
Nên nhớ, tác giả của bài viết chính là "kiến trúc sư trưởng" của thỏa thuận hạt nhân JCPOA 2015. Dù bài viết mang tính cá nhân, và không đại diện cho tuyên bố chính thức của Iran, nhưng việc một nhân vật từng trực tiếp đàm phán với Mỹ - công khai đề xuất trên một tạp chí uy tín, được xem là tín hiệu chiến lược từ nội bộ Iran.
Dưới đây là toàn văn quan điểm của vị cựu Ngoại trưởng Iran:
Iran nên hạ màn cuộc chiến như thế nào?
Một thỏa thuận mà Tehran có thể chấp nhận
Iran không khơi mào cuộc chiến với Mỹ và Israel. Thế nhưng, sau hơn một tháng giao tranh, Cộng hòa Hồi giáo Iran rõ ràng đang chiến thắng.
Lực lượng Mỹ và Israel đã liên tục ném bom lãnh thổ Iran trong nhiều tuần, khiến hàng nghìn người thiệt mạng, hàng trăm công trình bị phá hủy, với hy vọng lật đổ chính quyền. Tuy nhiên, Iran đã kiên cường cầm cự, bảo vệ vững chắc lợi ích quốc gia.
Dù các quan chức cấp cao bị ám sát, lãnh đạo tối cao vẫn duy trì được sự liên tục; dù bị tấn công vào cơ sở quân sự, dân sự và công nghiệp, Iran vẫn liên tục đáp trả kẻ xâm lược.
Những kẻ đã khởi động cuộc xung đột với ảo tưởng buộc Iran đầu hàng giờ đây đang lún sâu vào vũng lầy không lối thoát. Ngược lại, người Iran đã thực hiện một kỳ tích lịch sử.
Với một bộ phận người Iran, thành công này là lý do để tiếp tục chiến đấu đến cùng, trừng phạt thích đáng kẻ xâm lược thay vì tìm kiếm giải pháp đàm phán. Mỗi đêm kể từ ngày 28 tháng 2, những đám đông tự hào lại tụ tập khắp nơi trên đất nước, hô vang khẩu hiệu: “Không đầu hàng, không thỏa hiệp, chiến đấu với Mỹ!”.
Rõ ràng, Hoa Kỳ đã chứng minh họ không đáng tin cậy trong đàm phán và không tôn trọng chủ quyền Iran. Theo logic này, Tehran không có lý do gì để mở cửa cho Washington lúc này, mà nên tận dụng lợi thế, tiếp tục tấn công các căn cứ Mỹ và phong tỏa eo biển Hormuz cho đến khi Washington thay đổi căn bản sự hiện diện và lập trường khu vực của mình.
Việc tiếp tục chiến đấu có thể mang lại sự thỏa mãn về mặt tâm lý, con đường đó chỉ dẫn tới những tổn thất sâu sắc hơn về con người và cơ sở hạ tầng.
Khi không đạt được mục tiêu, Mỹ và Israel ngày càng gia tăng các cuộc tấn công vào những mục tiêu thiết yếu như cơ sở dược phẩm, năng lượng, công nghiệp, thậm chí gây thương vong cho dân thường.
Xung đột đang kéo thêm nhiều quốc gia, đẩy nguy cơ từ một cuộc chiến khu vực thành khủng hoảng toàn cầu. Đáng tiếc, các tổ chức quốc tế đã bị Mỹ uy hiếp đến mức im lặng trước hàng loạt tội ác của Washington, bao gồm vụ thảm sát gần 170 học sinh ngay ngày đầu chiến tranh.
Do đó, Tehran nên sử dụng lợi thế hiện có không phải để tiếp tục chiến đấu, mà để tuyên bố thắng lợi và đưa ra một thỏa thuận vừa chấm dứt cuộc xung đột này, vừa ngăn ngừa cuộc chiến tiếp theo.
Iran nên đề nghị đặt giới hạn đối với chương trình hạt nhân của mình và mở lại eo biển Hormuz, đổi lấy việc dỡ bỏ toàn bộ các lệnh trừng phạt – một thỏa thuận mà Washington từng từ chối nhưng có thể chấp nhận lúc này.
Đồng thời, Iran nên sẵn sàng ký một hiệp ước bất tương xâm với Mỹ, trong đó hai bên cam kết không sử dụng vũ lực chống lại nhau. Việc mở ra các kênh hợp tác kinh tế song phương sẽ mang lại lợi ích cho cả hai dân tộc, cho phép Iran chuyển trọng tâm từ phòng thủ sang phát triển trong nước và nâng cao đời sống người dân.
Nói cách khác, Tehran có thể mở ra một tương lai tươi sáng, rực rỡ mà người Iran xứng đáng được hưởng.
Bất chấp vị thế suy yếu, hoặc chính vì điều đó, Donald Trump vẫn đưa ra những phát biểu mâu thuẫn về khả năng đàm phán. Ông vừa đe dọa sẽ “ném bom Iran trở về thời kỳ đồ đá”, vừa khẳng định chiến dịch quân sự của Mỹ sắp kết thúc.
Tuy nhiên, rõ ràng Nhà Trắng đang lo ngại về tác động chính trị của việc giá năng lượng leo thang – hậu quả trực tiếp của cuộc oanh tạc Mỹ – đang trở thành gánh nặng chính trị. Thỏa thuận này có thể mang lại cho Trump một lối thoát kịp thời, thậm chí biến sai lầm lớn của ông thành cơ hội tuyên bố một “chiến thắng vì hòa bình” lâu dài.
Giành chiến thắng!
Người dân Iran mang trong mình sự phẫn nộ sâu sắc với Mỹ, không chỉ vì cuộc chiến hiện tại mà còn bởi lịch sử dài những lần bị phản bội.
Kể từ đầu thiên niên kỷ, Cộng hòa Hồi giáo và nhân dân Iran đã bị các quan chức Mỹ liên tục phản bội. Iran từng hỗ trợ Mỹ chống al-Qaeda ở Afghanistan sau sự kiện 11/9, nhưng Tổng thống George W. Bush lại đưa Tehran vào “trục ma quỷ” và đe dọa tấn công.
Chính quyền Barack Obama đã đàm phán và ký Thỏa thuận hạt nhân 2015, nhưng sự tuân thủ của Tehran không dẫn đến việc bình thường hóa quan hệ kinh tế toàn cầu như đã hứa. Và rồi, Trump "xé bỏ" thỏa thuận, tiến hành chiến dịch “áp lực tối đa” tàn bạo.
Khi ông Trump quay lại nắm quyền, Washington tiếp tục đưa ra tín hiệu muốn đạt một thỏa thuận mới. Iran đã cử những nhà đàm phán giàu kinh nghiệm nhất, nhưng phía Mỹ lại thể hiện sự thiếu nghiêm túc.
Trump gửi hai người bạn thân là nhà phát triển bất động sản - con rể Jared Kushner và người bạn chơi golf Steve Witkoff - những kẻ "mù tịt" về địa chính trị lẫn kỹ thuật hạt nhân. Khi họ không hiểu nổi những đề nghị hào phóng của Iran, như dự đoán, Nhà Trắng lập tức phát động cuộc tấn công vũ trang quy mô lớn vào dân thường Iran.
Chính vì vậy, nhiều người Iran coi việc đàm phán là không thể chấp nhận. Dù vậy, nên nhớ rằng lợi ích lâu dài của Iran vẫn nằm ở việc chấm dứt chiến tranh càng sớm càng tốt.
Một cuộc đối đầu kéo dài sẽ gây tổn thất lớn hơn về sinh mạng quý giá và nguồn lực không thể thay thế, mà không thực sự thay đổi thế bế tắc hiện tại – đặc biệt khi Mỹ và Israel vẫn liên tục nhắm vào hạ tầng Iran.
Dù Iran có khả năng phá hủy hạ tầng khu vực để trả đũa, điều đó hầu như không ảnh hưởng đến Mỹ – quốc gia chỉ xem các đồng minh Ả Rập như những lá chắn bảo vệ Israel. Việc phá hủy hạ tầng khu vực cũng không bù đắp được những tổn thất của Iran. Tiếp tục chiến đấu còn có nguy cơ dẫn đến một cuộc xâm lược bộ binh của Mỹ. Đó sẽ là nước cờ tuyệt vọng đẩy Washington vào vũng lầy sâu hơn, và cũng chẳng mang lại lợi ích thực sự cho Iran.
Cuối cùng, nếu Mỹ rút lui trước khi hai bên đạt thỏa thuận, Iran sẽ không thể thu hoạch hết thành quả từ cuộc kháng cự anh dũng trước hành động xâm lược của Washington.
Nếu hai bên quay lại bàn đàm phán, có hai kịch bản có thể xảy ra.
Thứ nhất là thỏa thuận ngừng bắn chính thức hoặc không chính thức. Thoạt nhìn, đây có vẻ là cách dễ dàng nhất. Tehran, Washington và các bên liên quan chỉ cần hạ vũ khí.
Nhưng việc ngừng bắn vốn dĩ rất mong manh. Hai nhà nước đang nghi kỵ sâu sắc lẫn nhau, chính vì chưa giải quyết được những bất đồng gốc rễ. Chỉ cần một tính toán sai lầm cũng có thể khiến súng đạn nổ trở lại.
Do đó, các quan chức nên hướng tới kết quả thứ hai: một thỏa thuận hòa bình toàn diện. Nói cách khác, hãy biến thảm họa này thành cơ hội chấm dứt 47 năm thù địch.
Cuộc xung đột hiện tại, dù kinh hoàng, lại có thể làm cho việc đạt được thỏa thuận như vậy trở nên dễ dàng hơn. Bởi nó đã phơi bày những sự thật về Tây Á mà Tehran và Washington không thể nào phớt lờ.
Trước hết, nó cho thấy Mỹ không có khả năng phá hủy chương trình hạt nhân hoặc tên lửa của Iran, dù hoạt động cùng Israel và được sự hỗ trợ tài chính – hậu cần từ các đối tác Vùng Vịnh.
Những chương trình này đã quá vững chắc, quá phân tán để có thể bị ném bom xóa sổ. Thậm chí, về vấn đề hạt nhân, các cuộc tấn công của Mỹ và Israel chỉ khơi dậy cuộc tranh luận liệu Iran có nên rời khỏi Hiệp ước Không phổ biến vũ khí hạt nhân (NPT) và thay đổi học thuyết không phổ biến của mình hay không.
Các cuộc tấn công cũng đã làm rõ rằng tin tức về sự sụp đổ của “trục kháng chiến” – mạng lưới các đối tác khu vực của Iran – đã bị phóng đại quá mức.
Ngược lại, cuộc chiến đã khơi dậy làn sóng phản đối chính sách đối ngoại Mỹ trên toàn cầu phương Nam, một phần châu Âu, và thậm chí ngay trong nước Mỹ, nơi một bộ phận ủng hộ MAGA của Trump đã bác bỏ chính sách “Israel trên hết” của ông.
Đối với khu vực, cuộc chiến chứng minh rằng việc mua bán hoặc giao phó an ninh cho Hoa Kỳ là một chiến lược thất bại.
Trong nhiều năm, các nước Ả Rập tin rằng họ có thể tự bảo vệ bằng cách trả tiền cho Mỹ thiết lập căn cứ quân sự trên lãnh thổ mình. Đồng thời, họ phần lớn bác bỏ hoặc phớt lờ các đề nghị của Iran về sắp xếp an ninh khu vực – từ đề xuất năm 1985 (được ghi nhận trong Nghị quyết 598 của Hội đồng Bảo an LHQ) về việc các quốc gia ven Vịnh Ba Tư thiết lập cơ chế an ninh khu vực, đến đề nghị ký hiệp ước bất tương xâm năm 2015 và Sáng kiến Hòa bình Hormuz năm 2019.
Các nước Ả Rập nghĩ rằng những đề xuất đó là không cần thiết, vì khi cần, Mỹ sẽ giúp họ quản lý quan hệ với Iran và bảo vệ họ khỏi xung đột khu vực. Thế nhưng, thay vào đó, Mỹ đã quyết định ném bom Cộng hòa Hồi giáo bất chấp sự phản đối (cả bằng lời nói lẫn chân thành) của họ, và sử dụng chính các căn cứ trên lãnh thổ họ để tiến hành chiến dịch – điều mà bất kỳ ai có lý trí cũng có thể dự đoán. Kết quả là, các nước Ả Rập đã trở thành chiến trường – chính điều mà họ muốn tránh nhất.
Tất cả những kết quả này đều chứng thực những khẳng định lâu nay của Tehran về chính mình và trật tự khu vực.
Nhưng với sự tự tin được củng cố, Iran cũng cần rút ra bài học cho riêng mình: Phải chấp nhận rằng công nghệ hạt nhân của mình không ngăn chặn được sự xâm lược. Ngược lại, nó còn là cái cớ cho Israel và Mỹ tấn công.
Tất nhiên, Iran cũng đã chứng minh rằng chương trình vũ khí hạt nhân bất hợp pháp của Israel không thể bảo vệ người dân Israel khỏi những đợt tấn công hàng ngày bằng tên lửa xuyên giáp và máy bay không người lái giá rẻ.
Sự thất bại này càng là lý do để hoài nghi rằng một chương trình hạt nhân sẽ mang lại an ninh cho Iran, dù nó phát triển đến mức nào. Thay vào đó, các quan chức dân sự và quân sự Iran đều xác nhận rằng yếu tố hiệu quả nhất trong cuộc phòng thủ thành công của đất nước chính là người dân kiên cường của họ.
Chuẩn bị cho hòa bình
Những thực tế này cho thấy nguyên tắc "có đi có lại" sẽ là nền tảng cho bất kỳ thỏa thuân. Để khởi động tiến trình hòa bình, tất cả các bên tại Tây Á cần đồng thuận chấm dứt giao tranh.
Iran, phối hợp với Oman, phải bảo đảm an toàn cho các tuyến vận tải thương mại đi qua eo biển Hormuz. Nhưng đồng thời, phía Mỹ cũng phải cho phép tuyến đường này mở cửa đối với chính Iran. Trớ trêu thay, dù nằm sát lãnh thổ Iran, eo biển Hormuz trong nhiều năm qua lại bị “đóng cửa” do các lệnh trừng phạt của Washington.
Thực trạng đó không chỉ làm gia tăng tham nhũng trong nước mà còn tạo điều kiện cho một số quốc gia láng giềng trục lợi.
Vì vậy, ngay cả trước khi đạt được một thỏa thuận cuối cùng, Mỹ cần cho phép Iran tự do xuất khẩu dầu và các sản phẩm liên quan, đồng thời đảm bảo nguồn thu được hồi hương an toàn.
Song song với những bước đi trước mắt này, Tehran và Washington có thể bắt đầu định hình một thỏa thuận hòa bình lâu dài. Trọng tâm của thỏa thuận sẽ xoay quanh vấn đề hạt nhân. Iran có thể cam kết không bao giờ theo đuổi vũ khí hạt nhân, đồng thời hạ mức làm giàu toàn bộ kho uranium xuống dưới ngưỡng 3,67% theo một tiêu chuẩn được thống nhất.
Đây là mức thấp hơn nhiều so với mức cần thiết để chế tạo vũ khí hạt nhân (thường là khoảng 90%), và nó được coi là một biện pháp để đảm bảo rằng Iran không thể nhanh chóng sản xuất vũ khí hạt nhân. "Down-blending" là quá trình làm giảm độ giàu của uranium bằng cách trộn nó với uranium nghèo hoặc uranium tự nhiên.
Đổi lại, Mỹ cần chấm dứt các nghị quyết trừng phạt tại Hội đồng Bảo an, xóa bỏ các lệnh trừng phạt đơn phương và thúc đẩy các đối tác làm điều tương tự. Iran phải được tham gia đầy đủ vào chuỗi cung ứng toàn cầu mà không bị phân biệt đối xử.
Ngược lại, Quốc hội Iran sẽ phê chuẩn Nghị định thư Bổ sung của Cơ quan Năng lượng Nguyên tử Quốc tế (IAEA), từ đó đặt tất cả các cơ sở hạt nhân của mình dưới sự giám sát quốc tế thường trực. Tất nhiên, Hoa Kỳ từng đòi hỏi những điều kiện khắt khe hơn – cụ thể là không làm giàu urani. Nhưng các quan chức Mỹ biết rõ rằng những đòi hỏi ấy thật viển vông.
Dĩ nhiên, những nhượng bộ này sẽ không thể giải quyết mọi bất đồng liên quan đến hạt nhân giữa Tehran và Washington. Nhưng chúng có thể tháo gỡ phần lớn nút thắt, và cộng đồng quốc tế có thể hỗ trợ xử lý vấn đề còn lại - đó là tương lai của lượng uranium của Iran.
Trung Quốc và Nga, cùng với Hoa Kỳ, có thể giúp thành lập một liên minh làm giàu nhiên liệu với Iran và các nước láng giềng quan tâm ở Vùng Vịnh – nơi sau đó sẽ trở thành cơ sở làm giàu nhiên liệu duy nhất cho toàn Tây Á. Iran sẽ chuyển giao toàn bộ vật liệu và thiết bị làm giàu của mình vào không gian chung này.
Là một phần khu vực khác của kế hoạch hòa bình, Bahrain, Iran, Iraq, Kuwait, Oman, Qatar, Saudi Arabia, Các Tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất và Yemen – cùng với các thành viên thường trực của Hội đồng Bảo an, và có thể có thêm Ai Cập, Pakistan, Thổ Nhĩ Kỳ – nên bắt đầu hợp tác xây dựng một mạng lưới an ninh khu vực nhằm đảm bảo bất tương xâm, hợp tác và tự do hàng hải trên toàn Tây Á.
Trong đó, bao gồm việc thiết lập các thỏa thuận chính thức giữa Iran và Oman để đảm bảo việc tàu thuyền đi lại an toàn, liên tục qua eo biển Hormuz.
Để củng cố thêm nền hòa bình, Iran và Hoa Kỳ nên khởi xướng hợp tác thương mại, kinh tế và công nghệ cùng có lợi. Iran có thể mời các công ty dầu mỏ – bao gồm cả những công ty Mỹ quan tâm – tham gia ngay lập tức để thúc đẩy xuất khẩu đến các khách hàng. Iran, Hoa Kỳ và các nước Vùng Vịnh có thể cùng hợp tác trên các dự án năng lượng và công nghệ cao.
Mỹ cũng nên cam kết tài trợ cho việc tái thiết những thiệt hại do các cuộc chiến năm 2025 và 2026 gây ra tại Iran – bao gồm việc bồi thường trực tiếp cho thường dân bị tổn thất.
Một số quan chức Mỹ có thể do dự trước việc phải chi trả những khoản tiền như vậy. Nhưng các nhà ngoại giao Iran sẽ không thể tiến hành thỏa thuận nếu thiếu điều này, và chi phí tài trợ cho việc tái thiết Iran chắc chắn sẽ rẻ hơn rất nhiều so với việc tiếp tục một cuộc chiến đắt đỏ và ngày càng mất lòng dân Mỹ.
Cuối cùng, Iran và Mỹ cần tiến tới ký kết một hiệp ước bất tương xâm mang tính lâu dài. Thỏa thuận này sẽ ràng buộc hai bên không sử dụng hoặc đe dọa sử dụng vũ lực chống lại nhau. Đồng thời, hai nước sẽ chấm dứt các cáo buộc liên quan đến khủng bố mà họ đã áp đặt lên nhau, từng bước khôi phục hiện diện ngoại giao, nối lại các dịch vụ lãnh sự và dỡ bỏ hạn chế đi lại đối với công dân hai bên.
Thỏa thuận này sẽ không dễ dàng đạt được.
Người Iran sẽ vẫn giữ thái độ hoài nghi sâu sắc về ý định thực sự của Washington suốt quá trình đàm phán. Trong khi đó, Trump và các quan chức của ông cũng sẽ tiếp tục nhìn Tehran bằng con mắt nghi ngờ. Trung Quốc và Nga, có lẽ cùng với một số quốc gia khu vực, có thể phải đưa ra các đảm bảo để giải tỏa những lo ngại lẫn nhau nghiêm trọng này.
Nhưng cuộc chiến kinh hoàng này, dù khủng khiếp đến đâu, đã mở ra cánh cửa cho một giải pháp lâu dài và bền vững.
Người Iran có thể vẫn phẫn nộ tột độ, nhưng họ có thể vững bước tiến về phía trước với niềm tự hào rằng mình đã hiên ngang đứng vững trước một cuộc tấn công quân sự bất hợp pháp quy mô lớn từ hai cường quốc hạt nhân.
Các quan chức Mỹ có thể vẫn không ưa thích Cộng hòa Hồi giáo, nhưng họ giờ đây đã nhận ra rằng chính quyền này sẽ không biến mất – và họ buộc phải chấp nhận cùng tồn tại.
Cảm xúc có thể vẫn sục sôi, mỗi bên vẫn tuyên bố chiến thắng trên chiến trường. Nhưng lịch sử, rốt cuộc, chỉ ghi nhớ những người kiến tạo hòa bình./.


